Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vây kín" (1)

vây kín
Tiếng Anh Động từto surround, to besiege
Từ vựng của tôi
Người hâm mộ vây kín xe buýt của đội tuyển.
Fans surrounded the national team's bus.

swap_horiz Từ liên quan "vây kín" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vây kín" (1)

Người hâm mộ vây kín xe buýt của đội tuyển.
Fans surrounded the national team's bus.